Tải app để tra cứu từ điển ngay
Có sẵn trên Google play
Xem
shell and slide packet with hinged slide (Pack.)
hộp nắp trượt có bản lề
Một dạng bao đựng thuốc lá có nắp trượt với phần nắp trượt có bản lề.
xt. shell and slide packet
.
Thêm vào danh mục từ yêu thích